Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy tính xách tay" (1)
máy tính xách tay

Tiếng Anh
Danh từlap top
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
Từ liên quan "máy tính xách tay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy tính xách tay" (1)
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
